SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Trường : THPT Nguyễn Trân
Học kỳ 2, năm học 2020-2021
TKB có tác dụng từ: 01/03/2020
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Tẩn | Lich su | 12AB1(2), 12AB2(2), 12AB3(2), 12AB4(2), | 8 |
| Toàn | Lich su | 12AB5(2), 12AB6(2), 12AB7(2), 12AD1(2), 12AD2(2), | 10 |
| Tuấn | Dia ly | 12AB1(2), 12AB3(2), 12AB4(2), 12AD1(2), 12AD2(2), | 10 |
| Yến | Dia ly | 12AB2(2), 12AB5(2), 12AB6(2), 12AB7(2), | 8 |
| Hương | Sinh vat | 12AB1(2), | 2 |
| Châu | Sinh vat | 12AB5(2), 12AD2(2), | 4 |
| Thấm | Sinh vat | 12AB3(2), 12AB4(2), | 4 |
| Sen | Sinh vat | 12AB2(2), 12AB6(2), | 4 |
| Phong | Sinh vat | 12AD1(2), | 2 |
| Thịnh | Sinh vat | 12AB7(2), | 2 |
| Nhàn | GDCD | 12AB1(2), 12AB5(2), 12AB6(2), 12AB7(2), 12AD1(2), | 10 |
| Giang | GDCD | 12AB2(2), 12AB3(2), 12AB4(2), 12AD2(2), | 8 |
| Đạt | Ngoai ngu | 12AB1(2), 12AB6(2), | 4 |
| Oanh | Ngoai ngu | 12AB2(2), 12AB7(2), 12AD2(2), | 6 |
| Thành | Ngoai ngu | 12AB3(2), 12AB5(2), | 4 |
| Trâm | Ngoai ngu | 12AB4(2), 12AD1(2), | 4 |
| Tân | Hoa hoc | 12AB1(2), 12AB3(2), | 4 |
| Nga | Hoa hoc | 12AB2(2), 12AD2(2), | 4 |
| Danh | Hoa hoc | 12AB4(2), 12AB5(2), 12AD1(2), | 6 |
| Trang | Hoa hoc | 12AB6(2), 12AB7(2), | 4 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên