SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Trường : THPT Nguyễn Trân
Học kỳ 1, năm học 2020-2021
TKB có tác dụng từ: 01/03/2020
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Trịnh Minh Tẩn | Lich su | 12AB1(2), 12AB2(2), 12AB3(2), 12AB4(2), | 8 |
| Phạm Toàn | Lich su | 10AB1(2), 10AB7(2), 11AB1(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AB6(1), 11AB7(1), 11AB8(1), 11AD1(1), 11AD2(1), 12AB5(2), 12AB6(2), 12AB7(2), 12AD1(2), 12AD2(2), | 22 |
| Bùi Thị Dung | Lich su | 10AB2(2), 10AB3(2), 10AB4(2), 10AB8(2), 10AB9(2), 10D(2), 11AB4(1), 11AB5(1), | 14 |
| Nguyễn Triều Giang | GDCD | 10AB1(1), 10AB2(1), 10AB3(1), 10AB4(1), 10AB5(1), 10AB6(1), 10AB7(1), 10AB8(1), 10AB9(1), 10D(1), 12AB2(1), 12AB3(1), 12AB4(1), 12AD2(1), | 14 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Lich su | 10AB5(2), 10AB6(2), | 4 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | GDCD | 11AB1(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AB4(1), 11AB5(1), 11AB6(1), 11AB7(1), 11AB8(1), 11AD1(1), 11AD2(1), 12AB1(1), 12AB5(1), 12AB6(1), 12AB7(1), 12AD1(1), | 15 |
| Cao Thanh Tuấn | Dia ly | 10AB1(1), 10AB2(1), 10AB7(1), 10AB8(1), 10AB9(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AB8(1), 11AD1(1), 11AD2(1), 12AB1(2), 12AB3(2), 12AB4(2), 12AD1(2), 12AD2(2), | 20 |
| Trương Thị Hồng Yến | Dia ly | 10AB3(1), 10AB4(1), 10AB5(1), 10AB6(1), 10D(1), 11AB1(1), 11AB4(1), 11AB5(1), 11AB6(1), 11AB7(1), 12AB2(2), 12AB5(2), 12AB6(2), 12AB7(2), | 18 |
| Ngô Tuấn Lĩnh | Tin hoc | 10AB1(2), 10AB2(2), 10AB4(2), 10AB5(2), 10AB6(2), 11AB1(1), 11AB2(1), 11AB8(1), 11AD1(1), 11AD2(1), | 15 |
| Nguyễn Thị Xuân ánh | Tin hoc | 10AB3(2), 10AB7(2), 10AB8(2), 10AB9(2), 10D(2), 12AB1(1), 12AB2(1), 12AB3(1), 12AB4(1), 12AB5(1), 12AB6(1), | 16 |
| Đinh Văn Huỳnh | Tin hoc | 11AB3(1), 11AB4(1), 11AB5(1), 11AB6(1), 11AB7(1), 12AB7(1), 12AD1(1), 12AD2(1), | 8 |
| Nguyễn Thanh Tân | Hoa hoc | 10AB3(3), 10AB4(3), 10AB9(3), 12AB1(3), 12AB3(3), | 15 |
| Lê Thị Thu Nga | Sinh hoat | 11AB5(1), | 1 |
| Lê Thị Thu Nga | Hoa hoc | 11AB3(3), 11AB5(3), 11AB7(3), 12AB2(3), 12AD2(3), | 15 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | Sinh hoat | 11AD2(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | Hoa hoc | 11AB1(3), 11AB8(3), 11AD2(3), 12AB6(3), 12AB7(3), | 15 |
| Lê Thị Nguyệt | Sinh hoat | 11AB4(1), | 1 |
| Lê Thị Nguyệt | Hoa hoc | 10AB5(3), 10AB6(3), 10D(2), 11AB2(3), 11AB4(3), | 14 |
| Nguyễn Tấn Danh | Hoa hoc | 10AB1(3), 10AB7(3), 12AB4(3), 12AB5(3), 12AD1(3), | 15 |
| Phạm Long | Sinh hoat | 11AB6(1), | 1 |
| Phạm Long | Hoa hoc | 10AB2(3), 10AB8(3), 11AB6(3), 11AD1(3), | 12 |
| Trần Hoài Nguyên | Vat ly | 10AB3(3), 10AB6(3), 10AB7(3), | 9 |
| Trần Hoài Nguyên | KTCN | 11AB1(2), 12AB1(1), | 3 |
| Ngô Thái Linh | Vat ly | 10AB1(3), 10AB4(3), 12AB6(2), 12AB7(2), | 10 |
| Ngô Thái Linh | KTCN | 12AB6(1), 12AB7(1), 12AD2(1), | 3 |
| Tô Văn Nên | Vat ly | 10AB2(3), 10D(3), 12AB3(2), 12AB5(2), 12AD2(2), | 12 |
| Tô Văn Nên | KTCN | 12AB3(1), 12AB5(1), | 2 |
| Nguyễn Thanh Tuấn | Vat ly | 10AB8(3), 10AB9(3), 11AB2(3), 11AB4(3), 11AB7(3), | 15 |
| Nguyễn Thanh Tuấn | KTCN | 11AB2(2), | 2 |
| Cao Văn Đô | Sinh hoat | 11AB3(1), | 1 |
| Cao Văn Đô | Vat ly | 11AB3(3), 11AB5(3), 11AD1(3), 12AB1(2), | 11 |
| Cao Văn Đô | KTCN | 11AB3(2), | 2 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | Sinh hoat | 12AB4(1), | 1 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | Vat ly | 11AB8(3), 12AB2(2), 12AB4(2), 12AD1(2), | 9 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | KTCN | 12AB4(1), 12AD1(1), | 2 |
| Trương Thị Vương | Sinh hoat | 10AB5(1), | 1 |
| Trương Thị Vương | Vat ly | 10AB5(3), 11AB1(3), 11AB6(3), 11AD2(3), | 12 |
| Trương Thị Vương | KTCN | 11AD2(2), | 2 |
| Huỳnh Văn Sang | KTCN | 11AB6(2), | 2 |
| Huỳnh Hữu Cường | Sinh hoat | 11AB8(1), | 1 |
| Huỳnh Hữu Cường | KTCN | 11AB4(2), 11AB5(2), 11AB7(2), 11AB8(2), 11AD1(2), 12AB2(1), | 11 |
| Nguyễn Văn Đạt | Ngoai ngu | 11AB8(4), 11AD1(4), 12AB1(4), 12AB6(4), | 16 |
| Nguyễn Thị Hồng Thủy | Sinh hoat | 10D(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Hồng Thủy | Ngoai ngu | 10D(4), 11AB6(4), 11AB7(4), | 12 |
| Nguyễn Tấn Thành | Sinh hoat | 12AB5(1), | 1 |
| Nguyễn Tấn Thành | Ngoai ngu | 10AB1(3), 10AB3(3), 12AB3(4), 12AB5(4), | 14 |
| Tô Thị Hoàng Trâm | Sinh hoat | 12AD1(1), | 1 |
| Tô Thị Hoàng Trâm | Ngoai ngu | 10AB6(3), 10AB7(3), 12AB4(4), 12AD1(4), | 14 |
| Phạm Thị Lan Phương | Sinh hoat | 11AB1(1), | 1 |
| Phạm Thị Lan Phương | Ngoai ngu | 11AB1(4), 11AB3(4), 11AB5(4), | 12 |
| Đỗ Trần Thủy | Ngoai ngu | 10AB4(3), 10AB5(3), 11AB2(4), 11AB4(4), | 14 |
| Huỳnh Thị Kim Oanh | Sinh hoat | 12AB2(1), | 1 |
| Huỳnh Thị Kim Oanh | Ngoai ngu | 12AB2(4), 12AB7(4), 12AD2(4), | 12 |
| Nguyễn Thị Trà Giang | Sinh hoat | 10AB9(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Trà Giang | Ngoai ngu | 10AB2(3), 10AB8(3), 10AB9(3), 11AD2(4), | 13 |
| Nguyễn Văn Thọ | Toan | 10AB8(4), | 4 |
| Trần Văn Tứ | Toan | 10AB1(4), 10AB5(4), 10D(4), 12AD2(5), | 17 |
| Trần Kim Quy | Toan | 11AB3(4), 11AB6(4), 11AD2(4), | 12 |
| Trần Đông | Sinh hoat | 11AB7(1), | 1 |
| Trần Đông | Toan | 11AB1(4), 11AB7(4), 12AB3(5), | 13 |
| Vũ Thanh Tú | Sinh hoat | 10AB4(1), | 1 |
| Vũ Thanh Tú | Toan | 10AB4(4), 12AB1(5), 12AD1(5), | 14 |
| Trần Thanh Hoàng | Sinh hoat | 11AB2(1), | 1 |
| Trần Thanh Hoàng | Toan | 11AB2(4), 11AB4(4), 12AB5(5), | 13 |
| Đỗ Văn Liến | Toan | 10AB6(4), 10AB9(4), 11AB5(4), | 12 |
| Đoàn Kim Hoa | Sinh hoat | 10AB7(1), | 1 |
| Đoàn Kim Hoa | Toan | 10AB2(4), 10AB7(4), 12AB4(5), | 13 |
| Trần Thị Nguyệt | Sinh hoat | 12AB7(1), | 1 |
| Trần Thị Nguyệt | Toan | 10AB3(4), 12AB2(5), 12AB7(5), | 14 |
| Ngô Thị Thủy | Toan | 11AB8(4), 11AD1(4), 12AB6(5), | 13 |
| Văn Thị Thu Hiền | Van hoc | 12AB7(5), | 5 |
| Phan Thị Hòa Bình | Van hoc | 10AB2(3), 11AB7(3), 11AB8(3), 11AD2(3), | 12 |
| Dương Thị Hương Giang | Sinh hoat | 12AB3(1), | 1 |
| Dương Thị Hương Giang | Van hoc | 10AB6(3), 10AB7(3), 10AB9(3), 12AB3(5), | 14 |
| Trần Thị Minh Hải | Sinh hoat | 12AD2(1), | 1 |
| Trần Thị Minh Hải | Van hoc | 11AB3(3), 11AB4(3), 12AD1(5), 12AD2(5), | 16 |
| Vương Thị Khanh | Sinh hoat | 10AB1(1), | 1 |
| Vương Thị Khanh | Van hoc | 10AB1(3), 10AB3(3), 10AB4(3), 12AB2(5), | 14 |
| Ngô Văn Khánh | Van hoc | 11AB1(3), 11AB2(3), 12AB4(5), | 11 |
| Võ Thị Xuân Phương | Van hoc | 11AB5(3), 11AB6(3), 11AD1(3), 12AB5(5), 12AB6(5), | 19 |
| Nguyễn Thị Kim Thìn | Sinh hoat | 12AB1(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Kim Thìn | Van hoc | 10AB5(3), 10AB8(3), 10D(4), 12AB1(5), | 15 |
| Nguyễn Thị Hoàng Hương | Sinh hoat | 10AB8(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Hoàng Hương | Sinh vat | 10AB8(2), 10AB9(2), 11AB4(2), 12AB1(2), | 8 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | Sinh hoat | 10AB6(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | Sinh vat | 10AB6(2), 10D(1), 11AB1(2), 12AB5(2), 12AD2(2), | 9 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | KTNN | 10AB6(2), 10D(2), | 4 |
| Lê Thị Thấm | Sinh hoat | 10AB2(1), | 1 |
| Lê Thị Thấm | Sinh vat | 10AB2(2), 11AB2(2), 11AD2(2), 12AB3(2), 12AB4(2), | 10 |
| Lê Thị Thấm | KTNN | 10AB2(2), 10AB9(2), | 4 |
| Trần Thị Hồng Sen | Sinh hoat | 12AB6(1), | 1 |
| Trần Thị Hồng Sen | Sinh vat | 10AB5(2), 11AB3(2), 11AB7(2), 12AB2(2), 12AB6(2), | 10 |
| Trần Thị Hồng Sen | KTNN | 10AB5(2), 10AB8(2), | 4 |
| Vi Hồng Phong | Sinh vat | 10AB4(2), 10AB7(2), 11AB8(2), 11AD1(2), 12AD1(2), | 10 |
| Vi Hồng Phong | KTNN | 10AB4(2), 10AB7(2), | 4 |
| Nguyễn Thị Thịnh | Sinh hoat | 10AB3(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Thịnh | Sinh vat | 10AB1(2), 10AB3(2), 11AB5(2), 11AB6(2), 12AB7(2), | 10 |
| Nguyễn Thị Thịnh | KTNN | 10AB1(2), 10AB3(2), | 4 |
| Nguyễn Hồng Sơn | Sinh hoat | 11AD1(1), | 1 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên