SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Trường : THPT Nguyễn Trân
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 18/03/2019
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Trần Văn Tứ | Toan | 10AD2(4), 11AB1(4), 11AD1(4), | 12 |
| Võ Mỹ | Toan | 10AB3(4), 10AB5(4), | 8 |
| TRần Kim Quy | Toan | 11AB3(4), 11AD2(4), 11AD3(4), | 12 |
| Trần Đông | Toan | 11AB4(4), 12AB5(4), 12AD2(4), | 12 |
| Trần Thanh Hoàng | Toan | 12AB2(4), 12AB3(4), 12AD1(4), | 12 |
| Vũ Thanh Tú | Toan | 10AB1(4), 10AD1(4), 11AB2(4), | 12 |
| Đỗ Văn Liến | Toan | 11AB5(4), 11AD4(4), | 8 |
| Đoàn Kim Hoa | Toan | 10AB8(4), 12AB1(4), 12D(4), | 12 |
| Trần Thị NguyệtT | Toan | 10AB2(4), 10AB7(4), | 8 |
| Ngô Thị ThủyT | Toan | 10AB6(4), 12AB4(4), 12AD3(4), | 12 |
| Trần Hoài Nguyên | Vat ly | 10AB3(3), 10AB5(3), 10AD2(3), | 9 |
| Ngô Thái Linh | Vat ly | 10AB6(3), 10AB7(3), 11AB1(3), 11AD2(3), | 12 |
| Ngô Thái Linh | KTCN | 11AB1(2), | 2 |
| Cao Văn Đô | Vat ly | 10AB1(3), 10AB8(3), 12AB5(2), 12AD3(2), | 10 |
| Cao Văn Đô | KTCN | 12AB5(1), 12AD3(1), | 2 |
| Tô Văn Nên | Vat ly | 11AB5(3), 11AD4(3), 12AB1(2), 12D(2), | 10 |
| Tô Văn Nên | KTCN | 11AB5(2), 11AD4(2), | 4 |
| Nguyễn Thanh TuấnL | Vat ly | 11AB2(3), 11AD1(3), 11AD3(3), 12AB2(2), 12AD1(2), | 13 |
| Nguyễn Thanh TuấnL | KTCN | 12AB2(1), | 1 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | Vat ly | 10AB2(3), 10AB4(3), 10AD1(3), 12AB4(2), | 11 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | KTCN | 12AB4(1), | 1 |
| Trương Thị Vương | Vat ly | 11AB3(3), 11AB4(3), 12AB3(2), 12AD2(2), | 10 |
| Trương Thị Vương | KTCN | 12AB3(1), | 1 |
| Huỳnh Văn Sang | KTCN | 12AB1(1), 12AD1(1), | 2 |
| Huỳnh Hữu Cường | KTCN | 11AB2(2), 11AB3(2), 11AB4(2), 11AD1(2), 11AD2(2), 11AD3(2), 12AD2(1), 12D(1), | 14 |
| Nguyễn Thanh Tân | Hoa hoc | 10AB1(3), 10AB3(3), 11AB5(3), 11AD1(3), 11AD2(3), | 15 |
| Lê Thị Thu Nga | Hoa hoc | 10AB2(3), 10AB8(3), 10AD2(2), 12AB3(4), | 12 |
| Lê Thị NguyệtH | Hoa hoc | 11AB2(3), 11AB3(3), 11AD3(3), 11AD4(3), 12AB2(4), 12D(4), | 20 |
| Phạm Long | Hoa hoc | 11AB1(3), 11AB4(3), 12AB5(4), 12AD3(4), | 14 |
| Nguyễn Tấn Danh | Hoa hoc | 10AB4(3), 10AB5(3), 10AD1(2), 12AB4(4), 12AD2(4), | 16 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | Hoa hoc | 10AB6(3), 10AB7(3), 12AB1(4), 12AD1(4), | 14 |
| Nguyễn Thị Hoàng Hương | Sinh vat | 10AB1(1), 10AD1(1), 11AB1(1), 11AB2(1), 12AB4(2), 12AB5(2), | 8 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | Sinh vat | 10AB5(1), 10AD2(1), 11AB3(1), 11AB4(1), 12AB2(2), 12AD2(2), | 8 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | KTNN | 10AB5(2), 10AD2(2), | 4 |
| Lê Thị Thấm | Sinh vat | 10AB3(1), 10AB4(1), 11AB5(1), 12AB1(2), 12AD1(2), 12D(2), | 9 |
| Lê Thị Thấm | KTNN | 10AB3(2), 10AB4(2), | 4 |
| Trần Thị Hồng Sen | Sinh vat | 10AB2(1), 10AB6(1), 11AD1(1), 11AD2(1), 12AB3(2), 12AD3(2), | 8 |
| Trần Thị Hồng Sen | KTNN | 10AB2(2), 10AB6(2), | 4 |
| Vi Hồng Phong | Sinh vat | 10AB7(1), 10AB8(1), 11AD3(1), 11AD4(1), | 4 |
| Vi Hồng Phong | KTNN | 10AB1(2), 10AB7(2), 10AB8(2), 10AD1(2), | 8 |
| Văn Thị Thu Hiền | Van hoc | 12AD2(5), | 5 |
| Phan Thị Hòa Bình | Van hoc | 11AD3(3), 12AD3(5), 12D(5), | 13 |
| Dương Thi Hương GiangV | Van hoc | 10AB3(3), 11AB1(3), 11AB2(3), | 9 |
| Trần Thị Minh Hải | Van hoc | 10AD1(4), 10AD2(4), 12AB3(5), | 13 |
| Vương Thị Khanh | Van hoc | 10AB2(3), 11AB3(3), 11AD2(3), | 9 |
| Ngô Văn Khánh | Van hoc | 11AD4(3), 12AB1(5), 12AB5(5), | 13 |
| Võ Thị Xuân PhươngV | Van hoc | 10AB5(3), 10AB6(3), 10AB7(3), 12AB2(5), | 14 |
| Nguyễn Thị Kim Thìn | Van hoc | 10AB1(3), 10AB4(3), 10AB8(3), 11AD1(3), | 12 |
| Phạm Thị Minh Tuyết | Van hoc | 11AB4(3), 11AB5(3), 12AB4(5), 12AD1(5), | 16 |
| Nguyễn Văn Đạt | Ngoai ngu | 10AB1(3), 10AB8(3), 12AD1(5), 12D(5), | 16 |
| Nguyễn Thị Hồng ThủyHNN | Ngoai ngu | 11AB5(4), 11AD3(4), 12AB2(5), | 13 |
| Đỗ Trần ThủyNN | Ngoai ngu | 11AD2(4), 11AD4(4), 12AB3(5), 12AB4(5), | 18 |
| Nguyễn Tấn Thành | Ngoai ngu | 10AB3(3), 10AB5(3), 11AB2(4), 11AB3(4), | 14 |
| Tô Thị Hoàng Trâm | Ngoai ngu | 10AB4(3), 10AD1(4), 12AB5(5), | 12 |
| Phạm Thị Lan PhươngNN | Ngoai ngu | 11AB1(4), 12AD2(5), 12AD3(5), | 14 |
| Huỳnh Thị Kim Oanh | Ngoai ngu | 10AB2(3), 10AB6(3), 10AB7(3), 10AD2(4), | 13 |
| Nguyễn Thị Trà GiangNN | Ngoai ngu | 11AB4(4), 11AD1(4), 12AB1(5), | 13 |
| Trịnh Minh Tẩn | Lich su | 11AB4(1), 11AB5(1), 11AD1(1), 11AD2(1), 11AD3(1), 12AD1(1), 12AD2(1), 12AD3(1), 12D(1), | 9 |
| Phạm Toàn | Lich su | 10AB5(2), 10AB6(2), 10AB7(2), 10AB8(2), 10AD1(2), 10AD2(2), 11AB1(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AD4(1), 12AB1(1), 12AB2(1), 12AB3(1), 12AB4(1), 12AB5(1), | 21 |
| Nguyễn Triều GiangCD | GDCD | 11AB1(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AB4(1), 11AB5(1), 11AD1(1), 11AD2(1), | 7 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | GDCD | 10AB1(1), 10AB2(1), 10AB3(1), 10AB4(1), 10AB5(1), 10AB6(1), 10AB7(1), 10AB8(1), 10AD1(1), 10AD2(1), 11AD3(1), 11AD4(1), 12AB1(1), 12AB2(1), 12AB3(1), 12AB4(1), 12AB5(1), 12AD1(1), 12AD2(1), 12AD3(1), 12D(1), | 21 |
| Ngô Tuấn Lĩnh | Tin hoc | 11AB1(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AB4(1), 11AB5(1), 11AD3(1), 11AD4(1), 12AB1(1), 12AB2(1), 12AB3(1), 12D(1), | 11 |
| Nguyễn Thị Xuân ánh | Tin hoc | 10AB1(2), 10AB2(2), 10AB3(2), 10AB7(2), 10AB8(2), 10AD1(2), 10AD2(2), 12AB4(1), 12AB5(1), 12AD1(1), 12AD2(1), 12AD3(1), | 19 |
| Cao Thanh Tuấn | Dia ly | 10AB1(1), 10AB3(1), 10AB4(1), 10AD1(1), 10AD2(1), 11AB2(1), 11AB3(1), 11AB4(1), 11AD1(1), 11AD2(1), 12AB1(3), 12AB2(3), 12AB5(3), 12AD3(3), 12D(3), | 25 |
| Trương Thị Hồng Yến | Dia ly | 10AB2(1), 10AB5(1), 10AB6(1), 10AB7(1), 10AB8(1), 11AB1(1), 11AB5(1), 11AD3(1), 11AD4(1), 12AB3(3), 12AB4(3), 12AD1(3), 12AD2(3), | 21 |
| Nguyễn Công Binh | Lich su | 10AB1(2), 10AB2(2), 10AB3(2), 10AB4(2), | 8 |
| Nguyễn Văn Thọ | Toan | 10AB4(4), | 4 |
| Đinh Văn Huỳnh | Tin hoc | 10AB4(2), 10AB5(2), 10AB6(2), 11AD1(1), 11AD2(1), | 8 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên