DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI KHỐI 10
NĂM HỌC 2016- 2017
STT Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Vị thứ
1 10AB1 Đặng Minh Anh 8.6 G T HSG 8
2 10AB1 Nguyễn Tất Bình 8 G T HSG 44
3 10AB1 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 8.8 G T HSG 4
4 10AB1 Hoàng Quốc Đạt 9 G T HSG 1
5 10AB1 Lê Thành Đạt 8.9 G T HSG 2
6 10AB1 Nguyễn Nam Đô 8 G T HSG 44
7 10AB1 Lê Thị Quế Hương 8 G T HSG 44
8 10AB1 Trần Vỹ Khang 8.2 G T HSG 33
9 10AB1 Phan Đại Nghĩa 8.3 G T HSG 24
10 10AB1 Trương Vĩ Nhơn 8.7 G T HSG 5
11 10AB1 Nguyễn Chí Thành 8 G T HSG 44
12 10AB1 Nguyễn Thị Bích Thảo 8.5 G T HSG 14
13 10AB1 La Thị Mai Thiện 8.2 G T HSG 33
14 10AB1 Huỳnh Thị Thương 8 G T HSG 44
15 10AB1 Nguyễn Thủy Tiên 8.5 G T HSG 14
16 10AB1 Trần Huyền Trang 8.6 G T HSG 8
17 10AB1 Trần Thanh Trung 8.2 G T HSG 33
18 10AB1 Phan Chánh Tú 8.3 G T HSG 24
19 10AB1 Nguyễn Minh Tự 8.4 G T HSG 20
20 10AB1 Nguyễn Hoàng Vinh 8 G T HSG 44
21 10AB1 Nguyễn Phượng Vy 8.1 G T HSG 40
22 10AB1 Nguyễn Thị Thúy Vy 8.4 G T HSG 20
23 10AB1 Diệp Dương Bảo Yến 8 G T HSG 44
24 10AB2 Lê Hoàng Anh 8 G T HSG 44
25 10AB2 Nguyễn Ngọc Diễm 8 G T HSG 44
26 10AB2 Bùi Trần Ngọc Dũng 8.4 G T HSG 20
27 10AB2 Lê Văn Định 8.5 G T HSG 14
28 10AB2 Trương Thị Ngân Giang 8.2 G T HSG 33
29 10AB2 Huỳnh Thị Thúy Hằng 8.1 G T HSG 40
30 10AB2 Trương Thúy Hằng 8.2 G T HSG 33
31 10AB2 Trần Duy Hoà 8.6 G T HSG 8
32 10AB2 Đinh Thị Mỹ Hồng 8.3 G T HSG 24
33 10AB2 Huỳnh Thị Mỹ Huệ 8 G T HSG 44
34 10AB2 Nguyễn Thị Kiều Huệ 8.5 G T HSG 14
35 10AB2 Đào Mai Duy Khải 8.6 G T HSG 8
36 10AB2 Trần Thị Hương Ngân 8 G T HSG 44
37 10AB2 Cai Hoàng Nghĩa 8.3 G T HSG 24
38 10AB2 Huỳnh Thị Thu Ngọc 8.6 G T HSG 8
39 10AB2 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 8.3 G T HSG 24
40 10AB2 Đoàn Anh Quân 8 G T HSG 44
41 10AB2 Nguyễn Chí Sỹ 8.7 G T HSG 5
42 10AB2 Lý Trần Thanh Thảo 8.1 G T HSG 40
43 10AB2 Nguyễn Phương Thanh Thảo 8.2 G T HSG 33
44 10AB2 Nguyễn Thị Bích Thảo 8.3 G T HSG 24
45 10AB2 Trần Công Tín 8 G T HSG 44
46 10AB2 Bùi Đức Tính 8.3 G T HSG 24
47 10AB2 Dương Trần Vy 8 G T HSG 44
48 10AB3 Hồ Thị Lan Anh 8.3 G T HSG 24
49 10AB3 Trần Đoàn Mỹ Ái 8.4 G T HSG 20
50 10AB3 Đỗ Hoàng Nhung 8.7 G T HSG 5
51 10AB3 Huỳnh Huyền Trân 8.3 G T HSG 24
52 10AB3 Võ Thị Xuân Triển 8 G T HSG 44
53 10AB4 Nguyễn Thị Mỹ Trâm 8.1 G T HSG 40
54 10D Trần Thị Hậu 8 G T HSG 44
55 10D Trần Thị Mến 8 G T HSG 44
56 10AD1 Phan Thị Hồng Sinh 8.5 G T HSG 14
57 10AD1 Lê Thị Ái Trâm 8.5 G T HSG 14
58 10AD2 Hồ Trần Hoàng Diệu 8.2 G T HSG 33
59 10AD2 Đặng Ánh Nguyệt 8.6 G T HSG 8
60 10AD2 Nguyễn Thị Mỹ Uyên 8.9 G T HSG 2