| DANH SÁCH HỌC
SINH GIỎI KHỐI 12 NĂM HỌC 2016- 2017 |
|||||||
| STT | Lớp | Họ Và Tên | TBCM | XLHL | XLHK | Danh hiệu | Vị thứ |
| 1 | 12AB1 | Trần Ngọc Cầu | 8.3 | G | T | HSG | 24 |
| 2 | 12AB1 | Hồ Ngọc Chấn | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 3 | 12AB1 | Nguyễn Khánh Chi | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 4 | 12AB1 | Trần Thị Ngọc Diễm | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 5 | 12AB1 | Trương Thị Ngọc Hân | 8.5 | G | T | HSG | 13 |
| 6 | 12AB1 | Đỗ Việt Hoàng | 8.3 | G | T | HSG | 24 |
| 7 | 12AB1 | Trần Thị Thuỳ Linh | 8.2 | G | T | HSG | 30 |
| 8 | 12AB1 | Nguyễn Thành Lộc | 8.2 | G | T | HSG | 30 |
| 9 | 12AB1 | Nguyễn Thị Mai Ly | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 10 | 12AB1 | Huỳnh Thị Diễm My | 8.8 | G | T | HSG | 1 |
| 11 | 12AB1 | Huỳnh Đặng Kim Ngân | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 12 | 12AB1 | Phạm Thị Bích Ngọc | 8.3 | G | T | HSG | 24 |
| 13 | 12AB1 | Nguyễn Minh Phụng | 8.5 | G | T | HSG | 13 |
| 14 | 12AB1 | Võ Thị Mai Phương | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 15 | 12AB1 | Trần Minh Quang | 8.5 | G | T | HSG | 13 |
| 16 | 12AB1 | Huỳnh Anh Quốc | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 17 | 12AB1 | Bùi Chí Thanh | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 18 | 12AB1 | Phan Trung Thật | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 19 | 12AB1 | Hàng Hữu Thế | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 20 | 12AB1 | La Thúy Thị | 8.7 | G | T | HSG | 2 |
| 21 | 12AB1 | Phan Thị Phương Thuỳ | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 22 | 12AB1 | Ngô Thị Mỹ Tiên | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 23 | 12AB1 | Võ Việt Tín | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 24 | 12AB1 | Trương Thị Hồng Trâm | 8.5 | G | T | HSG | 13 |
| 25 | 12AB1 | Văn Thanh Trúc | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 26 | 12AB1 | Nguyễn Võ Anh Tú | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 27 | 12AB1 | Ngô Thị Ánh Tuyết | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 28 | 12AB1 | Nguyễn Thị Ái Vân | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 29 | 12AB1 | Trần Thị Ngọc Việt | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 30 | 12AB1 | Nguyễn Hoàng Phương Vy | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 31 | 12AB1 | Nguyễn Thị Tường Vy | 8.7 | G | T | HSG | 2 |
| 32 | 12AB1 | Trần Thị Kim Xuyến | 8.6 | G | T | HSG | 4 |
| 33 | 12AB2 | Nguyễn Thị Lệ | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 34 | 12AB3 | Huỳnh Hữu Hùng | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 35 | 12AB3 | Huỳnh Ngọc Lâm | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 36 | 12AB3 | Nguyễn Trường Lâu | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 37 | 12AB3 | Nguyễn Xuân Thùy | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 38 | 12AB4 | Lê Thị Thu Hà | 8.3 | G | T | HSG | 24 |
| 39 | 12AB4 | Huỳnh Hữu Hải | 8.2 | G | T | HSG | 30 |
| 40 | 12AB4 | Trương Tiểu My | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 41 | 12AB4 | Nguyễn Văn Nam | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 42 | 12AB4 | Nguyễn Thị Cẩm Tố | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 43 | 12AB4 | Võ Thị Kiều Trinh | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 44 | 12AB5 | Trà Quỳnh Anh | 8.2 | G | T | HSG | 30 |
| 45 | 12AB5 | Đào Văn Bình | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 46 | 12AB5 | Nguyễn Thị Thấm | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 47 | 12AB5 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 48 | 12AB5 | Mai Văn Yên | 8.3 | G | T | HSG | 24 |
| 49 | 12AB6 | Võ Huỳnh Lan Hương | 8.3 | G | T | HSG | 24 |
| 50 | 12AB6 | Trần Thị Trinh | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 51 | 12AB7 | Huỳnh Thị Kim Ái | 8 | G | T | HSG | 49 |
| 52 | 12AB7 | Đoàn Thị Thu Huyên | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 53 | 12AB7 | Đặng Thị Thanh Lê | 8.2 | G | T | HSG | 30 |
| 54 | 12AB7 | Trịnh Minh Nhật | 8.4 | G | T | HSG | 17 |
| 55 | 12AB7 | Phan Thái Tiến | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 56 | 12D | Phùng Thị Nguyên | 8.1 | G | T | HSG | 35 |
| 57 | 12D | Phan Thị Tường Vy | 8 | G | T | HSG | 49 |