DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH
KHỐI 11
NĂM HỌC 2016- 2017
|
STT |
Họ và tên học sinh |
Lớp |
Môn đạt giải |
Giải |
|
1 |
Đỗ
Đ́nh Mến |
11AB2 |
Sinh học |
Nh́ |
|
2 |
Lê
Thị Mỹ Duyên |
11AB1 |
Sinh học |
Ba |
|
3 |
Nguyễn
Thị Bích Ngọc |
11AB1 |
Sinh học |
Ba |
|
4 |
Nguyễn
Thị Kiều Trinh |
11AB1 |
Sinh học |
Ba |
|
5 |
Phùng
Ngọc Huy |
11AB3 |
Sinh học |
KK |
|
6 |
Đặng
Minh Anh |
10AB1 |
Vật lư |
KK |
|
7 |
Cao
Thanh Văn |
11AB3 |
Vật lư |
KK |
|
8 |
Trương
Vĩ Nhơn |
10AB1 |
Hóa học |
KK |
|
9 |
Hoàng
Quốc Đạt |
10AB1 |
Toán |
KK |
|
10 |
Lê
Thành Đạt |
10AB1 |
Toán |
KK |
|
11 |
Nguyễn
Xuân Tuyên |
11AB1 |
Toán |
KK |
|
12 |
Lư
Trần Thanh Thảo |
10AB2 |
Tin học |
KK |
|
13 |
Nguyễn
Ngọc Uyên Trang |
10D2 |
Ngữ văn |
KK |
|
14 |
Vơ
Thị Kim Yến |
11AB1 |
Ngữ văn |
KK |
|
15 |
Huỳnh
Thị Thúy Hằng |
10AB2 |
Lịch sử |
Ba |
|
16 |
Nguyễn
Thị Phương Thảo |
11AB4 |
Lịch sử |
KK |
|
17 |
Ngô
Thị Xuân Phương |
11AB1 |
Địa lí |
Ba |
|
18 |
Hồ
Văn Tài |
11AB4 |
Địa lí |
Ba |
|
19 |
Lê
Thị Mỹ Lê |
11AB3 |
Địa lí |
KK |
|
20 |
Nguyễn
Thị Mỹ Duyên |
10AB1 |
Tiếng Anh |
KK |
|
21 |
Trịnh
Thị Thảo Vy |
11AB1 |
Tiếng Anh |
KK |